Loading: 0%

UNG THƯ LÀ GÌ ?

icon-list

TÌM HIỂU THÊM VỀ UNG THƯ

  • Ung thư là gì ?
  • 7 lời khuyên để phòng ngừa ung thư
UTLG

Ung thư là gì ?

Hàng nghìn năm nay, đã có nhiều người mắc bệnh ung thư và tử vong. Trong ba mươi năm qua, khoa học y tế đã giúp chúng ta hiểu ung thư thực sự là gì, phát triển như thế nào và làm thế nào để chữa khỏi hoặc kiểm soát chúng. Ngày nay, những tiến bộ mới về y học và công nghệ đã cho phép nhiều bệnh nhân ung thư có được chất lượng cuộc sống tốt với tuổi thọ gần như ngưỡng của người bình thường.

 

 

Ung thư là gì?

 

Ung thư hình thành khi các tế bào phát triển bất thường rồi tiến triển thành một khối u ác tính. Một số khối u không ác tính sẽ được gọi là u lành tính.

 

Có hơn 100 loại bệnh ung thư và đều có khả năng đe dọa đến tính mạng. Các loại bệnh này thường được đặt tên theo cơ quan nơi có các tế bào ung thư bất thường bắt đầu phát triển, ví dụ: ung thư gan bắt nguồn từ các tế bào gan, ung thư não bắt nguồn từ các tế bào não.

 

Cũng có thể mô tả bệnh ung thư theo loại tế bào hình thành bệnh, chẳng hạn như tế bào biểu mô hoặc tế bào vảy (*).

 

Một số loại bệnh ung thư thường có nguy cơ di truyền; điều này có nghĩa là người nào có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái bị ung thư có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

 

(*) Thông tin thêm về bệnh ung thư:

(Nguồn: https://www.cancer.gov/about-cancer/understanding/what-is-cancer)

(Nguồn khác: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/cancer/symptoms-causes/syc-20370588)

 

 

Các loại bệnh ung thư

 

Sau đây là một số loại bệnh ung thư bắt nguồn từ một số loại tế bào nhất định.

 

 

1) Ung thư biểu mô

 

Ung thư biểu mô được hình thành từ các tế bào biểu mô (định nghĩa: từ healtline.com “Tế bào biểu mô là tế bào có trên các bề mặt của cơ thể bạn, chẳng hạn như da, mạch máu, đường tiết niệu hoặc các cơ quan. Các tế bào đó có vai trò ngăn cách giữa bên trong và bên ngoài cơ thể hoặc các cơ quan và bảo vệ cơ thể khỏi mầm bệnh, virút hoặc vi khuẩn”. Có 2 loại ung thư biểu mô chính: ung thư tuyến (loại ung thư hình thành trong các tế bào biểu mô sản sinh chất lỏng và dịch nhầy) và ung thư biểu mô tế bào vảy (bắt nguồn từ các tế bào vảy nằm ngay dưới bề mặt ngoài của da và trên màng lót của nhiều cơ quan khác như dạ dày, ruột, phổi và thận).

 

 

2) Ung thư mô liên kết

 

Ung thư mô liên kết hình thành trong xương và các mô mềm, bao gồm cơ, mỡ, mạch máu và mô xơ. Ví dụ: khi hình thành trong các tế bào cấu tạo xương, bệnh này được gọi là ung thư xương.

 

 

3) Bệnh bạch cầu

 

Bệnh bạch cầu là loại bệnh ung thư bắt nguồn từ mô tạo máu của tủy xương. Một số lượng lớn các tế bào bạch cầu bất thường được hình thành trong máu và tủy xương, điều này làm cho 3 loại tế bào máu bình thường (hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu) bị giảm mật độ, hậu quả là cơ thể khó hấp thụ oxy đưa đến các mô, khó đông máu hoặc giảm khả năng miễn dịch.

 

 

4) Ung thư bạch huyết

 

Loại bệnh ung thư này bắt nguồn từ các tế bào bạch huyết (tế bào T hoặc tế bào B) là một phần của hệ miễn dịch. Tế bào bạch huyết phát triển trong các hạch bạch huyết và mạch bạch huyết, cũng như trong các cơ quan khác của cơ thể. Có 2 loại bệnh ung thư bạch huyết chính: Ung thư Hodgkin thường hình thành từ các tế bào B và không Hodgkin thường hình thành từ các tế bào T.

 

 

5) Đa u tủy xương

Loại tế bào ung thư này bắt nguồn từ các tương bào. Các tương bào bất thường tích tụ trong tủy xương và hình thành các khối u trong xương của cơ thể.

 

 

6) Ung thư hắc tố

 

Ung thư hắc tố là loại bệnh ung thư da bắt nguồn từ các tế bào hắc tố – tế bào sản sinh sắc tố đen, sắc tố tạo nên màu da. Các khối u hắc tố hầu như đều hình thành trên da, nhưng cũng có thể hình thành trong mắt hoặc các vùng khác trên cơ thể mà có mô sắc tố.

 

 

7) U não và tủy sống

 

Những khối u này được đặt tên dựa trên loại tế bào nào và nơi nào trong hệ thống thần kinh trung ương mà khối u bắt nguồn. Ví dụ: u não tế bào hình sao (hay còn gọi là u sao bào) bắt nguồn trong các tế bào não được gọi là “tế bào hình sao”. U não có thể lành tính hoặc ác tính.

 

 

Xét nghiệm chẩn đoán bệnh ung thư

 

Để chẩn đoán và kiểm soát bệnh ung thư đòi hỏi áp dụng nhiều phương pháp khác nhau bao gồm các xét nghiệm dấu ấn ung thư như xét nghiệm CEA, AFP hoặc PSA, phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan, MRI hoặc PET Scan cũng như việc sinh thiết khối u và các hạch bạch huyết lớn bất thường. Các xét nghiệm cụ thể hơn có thể được cung cấp nếu cần thiết.

 

 

Phương pháp điều trị bệnh ung thư

 

Có thể điều trị bệnh ung thư hiệu quả tùy vào loại và giai đoạn bệnh. Mỗi phương pháp điều trị có mục đích khác nhau; một số phương pháp nhằm triệt tiêu hoặc chữa khỏi ung thư, trong khi những phương pháp khác làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Phương pháp điều trị có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp một trong các phương pháp sau: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp hormon, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.

UTLG

7 lời khuyên để phòng ngừa ung thư

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (W.H.O), khoảng 30-50% số ca bệnh ung thư trên toàn thế giới có thể ngăn ngừa được1. Về lâu dài, việc phòng ngừa ung thư thực sự có thể là một chiến lược đem lại hiệu quả vượt trội về tiết kiệm chi phí so với việc điều trị ung thư. Sau đây là một số lời khuyên đã được chứng minh là có thể phòng bệnh ung thư.

 

 

1. Kiểm tra sức khỏe

 

Đối với một số loại ung thư như ung thư cổ tử cung, phụ nữ ở độ tuổi từ 21–65 tuổi nên xét nghiệm Pap (có thể kèm theo xét nghiệm HPV) 3 năm một lần. Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên cần kiểm tra cả sức khỏe tổng quát hàng năm. Đối với Nam giới từ 50 tuổi trở lên, việc kiểm tra ung thư tuyến tiền liệt hàng năm là vô cùng quan trọng. Sau đây là một số ví dụ về độ tuổi và giới tính mà chúng ta có thể tham khảo để bắt đầu việc kiểm tra sức khỏe định kỳ theo từng loại ung thư.

 

Ung thư vú – Phụ nữ từ 40 đến 44 tuổi có thể bắt đầu tầm soát hàng năm bằng phương pháp chụp nhũ ảnh (X_quang tuyến vú) và siêu âm vú. Nhưng khi bước vào độ tuổi 45–49, phụ nữ nên siêu âm vú và chụp nhũ ảnh (X_quang tuyến vú) mỗi năm một lần.

 

Ung thư đại tràng và trực tràng – và polyp, đối với những người có nguy cơ trung bình, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyên nên bắt đầu định kỳ tầm soát ở tuổi 50. Xét nghiệm tầm soát thích hợp nhất đối với ung thư đại tràng là nội soi đại tràng. Hầu hết mọi người nên thực hiện xét nghiệm này 5 năm một lần khi ngoài 50 tuổi.

 

Ung thư cổ tử cung – nên bắt đầu thực hiện xét nghiệm khi 21 tuổi và khi vào độ tuổi 21–29 tuổi thì phụ nữ nên xét nghiệm Pap 3 năm một lần. Phụ nữ từ 30–65 tuổi nên thực hiện cả xét nghiệm Pap và HPV 5 năm một lần. Tuy nhiên, bạn cũng có thể chỉ cần xét nghiệm Pap.

 

Ung thư nội mạc tử cung – Tất cả phụ nữ cần hiểu rõ về nguy cơ và triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung. Trong trường hợp không có triệu chứng, thì không có xét nghiệm tầm soát cụ thể nào để phát hiện ung thư nội mạc tử cung. Siêu âm bằng đầu dò là xét nghiệm đầu tiên sẽ được sử dụng nếu có bất kỳ triệu chứng nào. Một số phụ nữ có bệnh sử có thể cần cân nhắc việc sinh thiết nội mạc tử cung hàng năm.

 

Ung thư phổi – Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến nghị tầm soát ung thư phổi hàng năm bằng phương pháp chụp CT liều thấp (LDCT) đối với một số người có nguy cơ mắc ung thư phổi cao như sau:

● Độ tuổi từ 55–74 tuổi có sức khỏe khá tốt

● Hiện đang hút thuốc hoặc đã bỏ hút thuốc trong 15 năm qua

● Có chỉ số pack-year là 30 (“pack-year 30” nghĩa là: sử dụng 1 gói thuốc 1 ngày liên tục trong 30 năm hoặc 2 gói 1 ngày trong 15 năm)

 

Ung thư tuyến tiền liệt –ở độ tuổi 50, bạn nên trao đổi với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của mình về những ưu và nhược điểm của việc tầm soát ung thư tuyến tiền liệt, bao gồm thăm khám lâm sàng, siêu âm bụng dưới và xét nghiệm PSA.

 

 

2. Hiểu rõ bệnh sử của gia đình

 

Một số loại ung thư có khả năng di truyền, nhưng hầu hết các bệnh ung thư đều không có mối liên kết rõ ràng với các gen mà chúng ta thừa hưởng từ cha mẹ. Tình trạng biến đổi gen khởi phát từ một tế bào trong suốt cuộc đời của một người là nguyên nhân gây ra hầu hết các bệnh ung thư. Nhưng bạn cũng có khả năng bị thừa hưởng gene lỗi gây bệnh. Do đó, việc hiểu rõ bệnh sử của gia đình mình là điều vô cùng quan trọng để phòng ngừa ung thư. Đầu tiên, bạn cần cho bác sĩ biết tình hình sức khỏe của gia đình mình. Sau đó, bác sĩ có thể phân tích loại xét nghiệm cần thực hiện hoặc phương pháp chăm sóc cần thiết.

 

Đôi khi cũng có trường hợp cả gia đình cùng mắc một số loại ung thư. Điều này có thể là do các thành viên trong gia đình có thói quen sinh hoạt giống nhauhoặc cùng tiếp xúc với cùng nguồn phơi nhiễm làm tăng nguy cơ ung thư. Trong các ví dụ dưới đây, chúng ta sẽ thảo luận sơ qua về một số loại ung thư này. Để biết thêm thông tin về một loại ung thư cụ thể và các yếu tố di truyền của nó, cách chẩn đoán và phương pháp điều trị, vui lòng xem nội dung của chúng tôi về loại ung thư cụ thể đó. Ví dụ về ung thư di truyền:

● Ung thư vú và buồng trứng,

● Ung thư đại trực tràng không đa polyp.

 

Tuy nhiên, hệ gen không phải là lý do chính hoặc duy nhất khiến bạn bị ung thư. Bên cạnh đó lối sống thiếu lành mạnh và các hoàn cảnh khác có thể khiến bạn gặp nguy cơ cao hơn.

 

 

3. Bỏ thuốc lá dạng hút hoặc dạng nhai

Thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất và dễ tránh nhất đối với bệnh ung thư. Thuốc lá cướp đi sinh mạng của khoảng 6 triệu người mỗi năm do ung thư và các bệnh mãn tính khác. Sợi thuốc lá là thành phần chính trong thuốc lá. Khi hút thuốc, sợi thuốc lá giải phóng tới 7.000 hóa chất vào cơ thể bạn. Ít nhất 250 hóa chất trong số này được biết là có hại cho cơ thể con người, hơn 50 loại hóa chất trong số đó được biết là làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác nhau. Trong đó có ung thư phổi, miệng, họng, thận và bàng quang.

 

Bạn có thể áp dụng một số phương pháp để bỏ thuốc lá hiệu quả, đặc biệt là nếu trước đây bạn đã thử bỏ thuốc nhưng không thành công. Ví dụ: tránh xa các tác nhân có thể khiến bạn muốn hút thuốc như uống rượu và sự căng thẳng. Để làm như vậy, hãy thường xuyên ăn các món ăn nhẹ, bao gồm trái cây và rau củ, đồng thời tuân thủ thói quen tập thể dục hiệu quả2. Bỏ hút thuốc cũng sẽ ngăn ngừa việc người thân của bạn hút phải khói thuốc do bạn thải ra, làm tăng nguy cơ bị ung thư của họ. Tương tự như vậy, bạn cũng cần từ bỏ thói quen nhai thuốc lá để giảm nguy cơ mắc ung thư cho bản thân. Dù không tạo ra khói, nhưng thói quen phổ biến này ở người trưởng thành sống tại các quốc gia tách biệt với nhịp điệu phát triển xã hội như Myanmar và Nepal cũng có thể gây ung thư khoang miệng và tuyến tụy3.

 

 

4. Ăn nhiều trái cây và rau củ hơn

 

Loại thực phẩm bạn nạp vào cơ thể có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Một trong những thực phẩm tốt nhất giúp phòng ngừa ung thư có lẽ là bông cải xanh. Đó là bởi vì bông cải xanh chứa sulforaphane, một hoạt chất thực vật chứa các đặc tính chống ung thư chủ yếu có trong các loại rau họ cải. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt chất này thực sự có khả năng làm giảm đáng kể kích thước của các tế bào ung thư. Ví dụ: một nghiên cứu ống nghiệm cho thấy sulforaphane giúp giảm số lượng và kích thước của các tế bào ung thư vú tới 75%. Một số nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng việc ăn nhiều rau họ cải chứa sulforaphane cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt4.

 

Ăn quả mọng (quả họ berry) cũng có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư. Điều này chủ yếu là nhờ hàm lượng sắc tố thực vật cao gọi là anthocyanin có đặc tính chống oxy hóa có trong những loại quả này. Chất chống oxy hóa có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa sự phát triển của ung thư. Điều này đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm. Chất chống oxy hóa trung hòa các gốc tự do dưới dạng sản phẩm phụ tự nhiên trong các quá trình phát triển tế bào bình thường. Gốc tự do là các phân tử có vỏ electron không hoàn chỉnh làm cho chúng phản ứng hóa học mạnh hơn so với các gốc có vỏ electron hoàn chỉnh. Việc tiếp xúc với các yếu tố môi trường khác nhau, bao gồm khói thuốc lá và phóng xạ, cũng có thể dẫn đến sự hình thành gốc tự do. Ở người, dạng gốc tự do phổ biến nhất là oxy. Khi một phân tử oxy (O2) tích điện hoặc "hình thành gốc tự do", phân tử oxy đó sẽ tranh giành electron từ các phân tử khác, gây tổn hại cho DNA và các phân tử khác. Dần dần, cơ thể không thể kháng lại sự tổn hại như vậy và dẫn đến các bệnh mãn tính, có thể bao gồm cả ung thư. Chất chống oxy hóa thường được mô tả là "quét sạch" các gốc tự do, nghĩa là chúng trung hòa điện tích và ngăn chặn gốc tự do lấy electron từ các phân tử khác.

 

Một số nghiên cứu đã được thực hiện để chứng minh tính hiệu quả của quả mọng trong việc giảm nguy cơ ung thư. Chẳng hạn, một nghiên cứu trên 25 người mắc bệnh ung thư đại trực tràng cho thấy ăn quả mâm xôi trong thời gian một tuần có thể giúp giảm sự phát triển của tế bào ung thư trong cơ thể họ tới 7%. Trong một nghiên cứu khác, những bệnh nhân bị ung thư miệng ăn quả mâm xôi đen sấy lạnh cho thấy mức độ tiến triển ung thư thấp hơn.

 

Do đó, việc ăn một hoặc hai phần quả mọng mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ ung thư.

 

 

5. Tham gia hoạt động thể chất tăng dần cấp độ

 

Một nhóm chuyên gia, bao gồm các nhà nghiên cứu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ và Đại học Y học Thể thao Hoa Kỳ, đã phát triển một hướng dẫn mới chứng thực hoạt động thể chất là biện pháp phòng ngừa ung thư bàng quang, vú, đại tràng, thực quản, thận, dạ dày và tử cung. Hướng dẫn này cũng ghi nhận rằng việc tập thể dục đã cải thiện tỷ lệ sống của các bệnh nhân ung thư vú, ruột kết và tuyến tiền liệt. Một trong các lý do là vì hoạt động thể chất giúp duy trì cơ thể khỏe mạnh. Hướng dẫn này chỉ ra rằng rằng tập thể dục giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân ung thư này nhờ làm giảm ảnh hưởng của tác dụng phụ trong quá trình điều trị ung thư.

 

Để phòng tránh ung thư, mọi người nên thực hiện các hoạt động thể chất tổng hợp với cường độ vừa phải 150 phút hoặc 75 phút với cường độ cao mỗi tuần. Nhóm này cũng chỉ ra rằng việc tham gia hoạt động thể chất thường xuyên cũng góp phần giảm viêm; điều chỉnh lượng đường trong máu và mức độ hoóc-môn giới tính cũng như cải thiện chức năng trao đổi chất và miễn dịch5.

 

 

6. Hạn chế để da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

 

Ung thư da là một loại ung thư phổ biến, có thể dễ dàng phòng ngừa bằng cách kết hợp một số biện pháp bảo vệ da. Khi bạn ở ngoài trời, một trong những cách tốt nhất để tránh cho da tiếp xúc với tia cực tím (UV) của mặt trời là chủ động tìm những nơi có bóng mát. Nếu bạn buộc phải trực tiếp đứng dưới ánh nắng mặt trời, hãy dùng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên nhằm tránh để da tiếp xúc với tia cực tím vì tia cực tím có thể làm hỏng DNA trong tế bào da dẫn đến ung thư da.

 

Tuy nhiên, nếu phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, bạn nên thoa loại kem chống nắng nêu trên vài giờ một lần, tăng số lần thoa lại nếu bạn đổ mồ hôi. Ngoài ra, quần áo màu tối hoặc màu sáng sẽ bảo vệ da của bạn tốt hơn trước tia UV bằng cách hấp thụ chúng và ngăn chúng ảnh hưởng đến da. Những màu tối và sáng này sẽ bảo vệ tốt hơn những màu nhạt.

 

 

7. Nhớ tiêm phòng vắc-xin mới nhất

 

Thật thú vị là việc tiêm chủng các loại vắc-xin bắt buộc đúng lịch cũng có thể giúp bạn phòng ngừa ung thư. Các vắc-xin này bao gồm:

● Viêm gan B và

● Papillomavirus ở người (HPV)3.

 

Bệnh viêm gan B có thể khiến bạn tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Những đối tượng sau đây nên tiêm vắc-xin viêm gan B vì họ thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc viêm gan B, bao gồm những người quan hệ tình dục với nhiều người, người bị nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), người sử dụng thuốc dạng tiêm tĩnh mạch, đàn ông quan hệ tình dục với đàn ông và người làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với máu hoặc dịch thể bị nhiễm bệnh.

 

Ngoài ra, HPV là một loại virus lây truyền qua đường tình dục có thể khiến bạn gặp nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung, các bệnh ung thư bộ phận sinh dục và ung thư tế bào vảy khác liên quan đến đầu và cổ.

 

Làm theo những lời khuyên này có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc và phòng ngừa ung thư nếu bạn duy trì lối sống lành mạnh và có kỷ luật mỗi ngày. Đồng thời, bạn nên tự kiểm tra và định kỳ tầm soát các bệnh ung thư như ung thư da, ruột kết, cổ tử cung và vú. Những kiểm tra này có thể giúp bạn phát hiện các dấu hiệu cảnh báo sớm về bất kỳ bệnh ung thư nào và tăng cơ hội điều trị bệnh ở giai đoạn đầu để có khả năng loại bỏ thành công các tế bào ung thư.

(028)38 239 249